operating expense

operating expense

A business owner reviews the monthly operating expenses for her small shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi phí hoạt động: "operating expense" (thường viết tắt OPEX) các khoản chi phí phát sinh trong quá trình vận hành hàng ngày của một doanh nghiệp hoặc tài sản. Các chi phí này bao gồm tiền thuê nhà, tiện ích (điện, nước), bảo hiểm, bảo trì, lương nhân viên; nhưng không bao gồm khấu hao, chi phí tài chính (lãi vay) hay thuế thu nhập.
dụ sử dụng
  • (Chi phí hoạt động của công ty tăng lên do hóa đơn tiện ích cao hơn.)
  • (Để tính lợi nhuận ròng, chúng ta phải trừ chi phí hoạt động khỏi tổng doanh thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Operating expense ratio": tỷ lệ chi phí hoạt động, thường được dùng trong bất động sản để đo lường hiệu quả quản lý tài sản.
    • A low operating expense ratio indicates efficient property management. (Tỷ lệ chi phí hoạt động thấp cho thấy việc quản lý tài sản hiệu quả.)
  • "Capital expenditure vs. operating expense": chi phí vốn (CAPEX) khác với chi phí hoạt động (OPEX) ở chỗ CAPEX đầu dài hạn vào tài sản, còn OPEX chi phí ngắn hạn cho hoạt động thường xuyên.
Biến thể từ gần giống
  • Operating cost (danh từ): đồng nghĩa với "operating expense", thường dùng trong ngữ cảnh sản xuất hoặc kinh doanh.
    • The factory's operating costs have been reduced by 10% after automation. (Chi phí hoạt động của nhà máy đã giảm 10% sau khi tự động hóa.)
  • OPEX (danh từ, viết tắt): dạng rút gọn thông dụng trong báo cáo tài chính.
Từ đồng nghĩa
  • Operating cost: chi phí vận hành.
  • Overhead: chi phí gián tiếp (bao gồm cả chi phí quản lý hành chính).
  • Running cost: chi phí duy trì hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "operating expense", nhưng có thể dùng động từ "incur" (phát sinh) hoặc "cover" (bù đắp): - The business must cover its operating expenses to stay afloat. (Doanh nghiệp phải bù đắp chi phí hoạt động để duy trì hoạt động.)

Thành ngữ liên quan
  • "Keep operating expenses in check": kiểm soát chi phí hoạt động.
    • To improve profitability, managers need to keep operating expenses in check. (Để cải thiện lợi nhuận, các nhà quản lý cần kiểm soát chi phí hoạt động.)